SWEAT/RWF: Chuyển đổi Sweat Economy (SWEAT) sang Rwandan Franc (RWF)
Sweat Economy sang Rwandan Franc
1 Sweat Economy có giá trị bằng bao nhiêu Rwandan Franc?
1 SWEAT hiện đang có giá trị FRw6,1616
-FRw0,09416
(-2,00%)Cập nhật gần nhất: 09:03:05 6 thg 4, 2025
Thị trường SWEAT/RWF hôm nay
Biểu đồ chuyển đổi SWEAT RWF
Tính đến hôm nay, 1 SWEAT bằng 6,1616 RWF, giảm 2,00% trong 24 giờ qua. Trong tuần qua, Sweat Economy (SWEAT) đã giảm 14,00%. SWEAT đang có xu hướng đi xuống, đang giảm 27,00% trong 30 ngày qua.
Thống kê giá Sweat Economy (SWEAT) sang Rwandan Franc (RWF)
Giá thấp nhất 24h
FRw6,0860Giá thấp nhất trong 24 giờ
Giá cao nhất 24h
FRw6,2815Giá cao nhất trong 24 giờ
*Dữ liệu thông tin thị trường SWEAT hiện tại.
Cao nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
Thấp nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường = giá hiện tại x tổng cung lưu hành
Tổng cung lưu hành
Tổng số lượng tài sản trên thị trường tại thời điểm này (dựa trên dữ liệu từ nhiều nền tảng)
Đọc thêm: Giá Sweat Economy (SWEAT)
Giá hiện tại của Sweat Economy (SWEAT) theo Rwandan Franc (RWF) là FRw6,1616, với giảm 2,00% trong 24 giờ qua, và giảm 14,00% trong bảy ngày qua.
Giá lịch sử cao nhất của Sweat Economy là FRw133,25. Có 7.604.440.329 SWEAT hiện đang lưu hành, với nguồn cung tối đa là 21.171.127.976 SWEAT, điều này đưa vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn vào khoảng FRw46.855.806.806.
Giá Sweat Economy theo RWF được cập nhật theo thời gian thực. Bạn cũng có thể xem các chuyển đổi từ Rwandan Franc sang các loại tiền mã hóa phổ biến khác, giúp bạn dễ dàng giao dịch Sweat Economy (SWEAT) và các loại tiền kỹ thuật số khác lấy Rwandan Franc (RWF) một cách nhanh chóng và thuận tiện.
Giá lịch sử cao nhất của Sweat Economy là FRw133,25. Có 7.604.440.329 SWEAT hiện đang lưu hành, với nguồn cung tối đa là 21.171.127.976 SWEAT, điều này đưa vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn vào khoảng FRw46.855.806.806.
Giá Sweat Economy theo RWF được cập nhật theo thời gian thực. Bạn cũng có thể xem các chuyển đổi từ Rwandan Franc sang các loại tiền mã hóa phổ biến khác, giúp bạn dễ dàng giao dịch Sweat Economy (SWEAT) và các loại tiền kỹ thuật số khác lấy Rwandan Franc (RWF) một cách nhanh chóng và thuận tiện.

Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngayBảng chuyển đổi SWEAT/RWF
Dựa trên tỷ giá hiện tại, 1 SWEAT được có giá trị xấp xỉ 6,1616 RWF . Điều này có nghĩa là việc mua 5 Sweat Economy sẽ tương đương với khoảng 30,8082 RWF. Mặt khác, nếu bạn có 1 FRw RWF, nó sẽ tương đương với khoảng 0,16229 RWF, trong khi 50 FRw RWF sẽ tương đương với xấp xỉ 8,1147 RWF. Những con số này cung cấp chỉ báo về tỷ giá hối đoái giữa RWF và SWEAT, số tiền chính xác có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động của thị trường.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá giao dịch Sweat Economy đã giảm thêm 14,00%. Trong vòng 24 giờ, tỷ giá này đã dao động 2,00%, với tỷ giá giao dịch cao nhất là 1 SWEAT đối với Rwandan Franc là 6,2815 RWF và giá trị thấp nhất trong 24 giờ qua là 6,0860 RWF.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá giao dịch Sweat Economy đã giảm thêm 14,00%. Trong vòng 24 giờ, tỷ giá này đã dao động 2,00%, với tỷ giá giao dịch cao nhất là 1 SWEAT đối với Rwandan Franc là 6,2815 RWF và giá trị thấp nhất trong 24 giờ qua là 6,0860 RWF.
Chuyển đổi Sweat Economy Rwandan Franc
![]() | ![]() |
---|---|
1 SWEAT | 6,1616 RWF |
5 SWEAT | 30,8082 RWF |
10 SWEAT | 61,6164 RWF |
20 SWEAT | 123,23 RWF |
50 SWEAT | 308,08 RWF |
100 SWEAT | 616,16 RWF |
1.000 SWEAT | 6.161,64 RWF |
Chuyển đổi Rwandan Franc Sweat Economy
![]() | ![]() |
---|---|
1 RWF | 0,16229 SWEAT |
5 RWF | 0,81147 SWEAT |
10 RWF | 1,6229 SWEAT |
20 RWF | 3,2459 SWEAT |
50 RWF | 8,1147 SWEAT |
100 RWF | 16,2295 SWEAT |
1.000 RWF | 162,29 SWEAT |
Xem cách chuyển đổi crypto sang tiền pháp định chỉ trong 3 bước

Tạo tài khoản OKX miễn phí
Đăng ký bằng số điện thoại, địa chỉ email, tài khoản Telegram hoặc tài khoản Google

Xác minh danh tính của bạn
Hoàn tất xác minh danh tính để giữ an toàn cho tài khoản và tài sản của bạn

Bắt đầu hành trình crypto
Nạp tiền vào tài khoản của bạn và bắt đầu hành trình giao dịch
Câu hỏi thường gặp về chuyển đổi SWEAT sang RWF
Tỷ giá SWEAT RWF hôm nay là FRw6,1616.
Tỷ giá giao dịch SWEAT /RWF đã biến động -2,00% trong 24h qua.
Sweat Economy có tổng cung lưu hành hiện là 7.604.440.329 SWEAT và tổng cung tối đa là 21.171.127.976 SWEAT.
Tham gia Cộng đồng Telegram của OKX, Cộng đồng Discord của OKX hoặc truy cập vào OKX Learn để tìm hiểu miễn phí các chiến lược giao dịch cơ bản và cách tận dụng nền tảng của chúng tôi để giao dịch hiệu quả hơn. Bạn cũng có thể tham gia chương trình giao dịch mô phỏng để tìm hiểu thị trường và kiểm tra kỹ năng của bạn trước khi sử dụng tiền thật.
Chúng tôi sử dụng bảo mật nhiều lớp để bảo vệ tiền và thông tin của bạn trước tội phạm mạng. Bộ công cụ bảo mật của chúng tôi bao gồm bộ lưu trữ bán ngoại tuyến, hệ thống đa chữ ký, sao lưu khẩn cấp, 2FA, mã chống lừa đảo, mật khẩu rút tiền, v.v.
Để tìm hiểu thêm về Sweat Economy, hãy xem qua trang này. Tìm hiểu về lịch sử, tin tức mới nhất cũng như Hiệu suất giá Sweat Economy và thông tin thị trường trong thực tế.
Thật tuyệt khi tò mò về lĩnh vực đổi mới này. Mặc dù tiền mã hóa có vẻ hơi phức tạp lúc đầu, nhưng nó cũng đầy tiềm năng.
Hãy xem Trung tâm hỗ trợ, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi thường gặp về tiền mã hóa.
Hãy xem Trung tâm hỗ trợ, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi thường gặp về tiền mã hóa.
Giá trị của 1 FRw theo Sweat Economy có thể thay đổi trong ngày, tùy thuộc vào tỷ giá hối đoái mới nhất. Để biết giá trị chính xác và theo dõi việc chuyển đổi Sweat Economy thành Rwandan Franc, hãy xem bảng chuyển đổi trên trang này, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về giá trị của một Rwandan Franc theo Sweat Economy , được cập nhật theo thời gian thực.
Giá 1 SWEAT theo Rwandan Franc thay đổi liên tục do biến động thị trường. Để biết giá trị mới nhất của Sweat Economy theo RWF, hãy tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này. Việc này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách chuyển đổi Sweat Economy sang Rwandan Franc và theo dõi những thay đổi về giá trị.
Công cụ tính SWEAT sang RWF của chúng tôi biến việc chuyển đổi SWEAT sang RWF nhanh chóng và dễ dàng. Bạn chỉ cần nhập số lượng SWEAT và bạn sẽ ngay lập tức nhận được giá trị tương đương theo RWF. Bạn cũng có thể tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này đối với những chuyển đổi phổ biến. Ví dụ, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi hiện tại,FRw5 có giá trị 0,81147 SWEAT, trong khi 5 SWEAT có giá trị 30,8082 theo RWF.
Khám phá thêm
Giao dịch chuyển đổi SWEAT phổ biến
Khám phá lựa chọn các giao dịch chuyển đổi giữa SWEAT và các loại tiền pháp định phổ biến.
SWEAT USDSWEAT AEDSWEAT ALLSWEAT AMDSWEAT ANGSWEAT ARSSWEAT AUDSWEAT AZNSWEAT BAMSWEAT BBDSWEAT BDTSWEAT BGNSWEAT BHDSWEAT BMDSWEAT BNDSWEAT BOBSWEAT BRLSWEAT BWPSWEAT BYNSWEAT CADSWEAT CHFSWEAT CLPSWEAT CNYSWEAT COPSWEAT CRCSWEAT CZKSWEAT DJFSWEAT DKKSWEAT DOPSWEAT DZDSWEAT EGPSWEAT ETBSWEAT EURSWEAT GBPSWEAT GELSWEAT GHSSWEAT GTQSWEAT HKDSWEAT HNLSWEAT HRKSWEAT HUFSWEAT IDRSWEAT ILSSWEAT INRSWEAT IQDSWEAT ISKSWEAT JMDSWEAT JODSWEAT JPYSWEAT KESSWEAT KGSSWEAT KHRSWEAT KRWSWEAT KWDSWEAT KYDSWEAT KZTSWEAT LAKSWEAT LBPSWEAT LKRSWEAT LRDSWEAT MADSWEAT MDLSWEAT MKDSWEAT MMKSWEAT MNTSWEAT MOPSWEAT MURSWEAT MXNSWEAT MYRSWEAT MZNSWEAT NADSWEAT NIOSWEAT NOKSWEAT NPRSWEAT NZDSWEAT OMRSWEAT PABSWEAT PENSWEAT PGKSWEAT PHPSWEAT PKRSWEAT PLNSWEAT PYGSWEAT QARSWEAT RSDSWEAT RUBSWEAT RWFSWEAT SARSWEAT SDGSWEAT SEKSWEAT SGDSWEAT SOSSWEAT TJSSWEAT TNDSWEAT TRYSWEAT TTDSWEAT TWDSWEAT TZSSWEAT UAHSWEAT UGXSWEAT UYUSWEAT UZSSWEAT VESSWEAT VNDSWEAT XAFSWEAT XOFSWEAT ZARSWEAT ZMW
Giao dịch chuyển đổi RWF phổ biến
Kiểm tra lựa chọn các giao dịch chuyển đổi giữa RWF và các loại tiền pháp định phổ biến.
Tiền mã hoá phổ biến
Tìm hiểu thêm về một số loại tiền mã hóa đang thịnh hành hiện nay.

Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngay