PRCL/EGP: Chuyển đổi Parcl (PRCL) sang Egyptian Pound (EGP)
Parcl sang Egyptian Pound
1 Parcl có giá trị bằng bao nhiêu Egyptian Pound?
1 PRCL hiện đang có giá trị ج.م3,7861
-ج.م0,31614
(-8,00%)Cập nhật gần nhất: 07:30:29 4 thg 4, 2025
Thị trường PRCL/EGP hôm nay
Biểu đồ chuyển đổi PRCL EGP
Tính đến hôm nay, 1 PRCL bằng 3,7861 EGP, giảm 8,00% trong 24 giờ qua. Trong tuần qua, Parcl (PRCL) đã giảm 36,00%. PRCL đang có xu hướng đi xuống, đang giảm 42,00% trong 30 ngày qua.
Thống kê giá Parcl (PRCL) sang Egyptian Pound (EGP)
Giá thấp nhất 24h
ج.م3,6616Giá thấp nhất trong 24 giờ
Giá cao nhất 24h
ج.م4,2555Giá cao nhất trong 24 giờ
*Dữ liệu thông tin thị trường PRCL hiện tại.
Cao nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
Thấp nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường = giá hiện tại x tổng cung lưu hành
Tổng cung lưu hành
Tổng số lượng tài sản trên thị trường tại thời điểm này (dựa trên dữ liệu từ nhiều nền tảng)
Đọc thêm: Giá Parcl (PRCL)
Giá hiện tại của Parcl (PRCL) theo Egyptian Pound (EGP) là ج.م3,7861, với giảm 8,00% trong 24 giờ qua, và giảm 36,00% trong bảy ngày qua.
Giá lịch sử cao nhất của Parcl là ج.م52,6055. Có 273.373.852 PRCL hiện đang lưu hành, với nguồn cung tối đa là 1.000.000.000 PRCL, điều này đưa vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn vào khoảng ج.م1.035.014.660.
Giá Parcl theo EGP được cập nhật theo thời gian thực. Bạn cũng có thể xem các chuyển đổi từ Egyptian Pound sang các loại tiền mã hóa phổ biến khác, giúp bạn dễ dàng giao dịch Parcl (PRCL) và các loại tiền kỹ thuật số khác lấy Egyptian Pound (EGP) một cách nhanh chóng và thuận tiện.
Giá lịch sử cao nhất của Parcl là ج.م52,6055. Có 273.373.852 PRCL hiện đang lưu hành, với nguồn cung tối đa là 1.000.000.000 PRCL, điều này đưa vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn vào khoảng ج.م1.035.014.660.
Giá Parcl theo EGP được cập nhật theo thời gian thực. Bạn cũng có thể xem các chuyển đổi từ Egyptian Pound sang các loại tiền mã hóa phổ biến khác, giúp bạn dễ dàng giao dịch Parcl (PRCL) và các loại tiền kỹ thuật số khác lấy Egyptian Pound (EGP) một cách nhanh chóng và thuận tiện.

Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngayBảng chuyển đổi PRCL/EGP
Dựa trên tỷ giá hiện tại, 1 PRCL được có giá trị xấp xỉ 3,7861 EGP . Điều này có nghĩa là việc mua 5 Parcl sẽ tương đương với khoảng 18,9304 EGP. Mặt khác, nếu bạn có 1 ج.م EGP, nó sẽ tương đương với khoảng 0,26413 EGP, trong khi 50 ج.م EGP sẽ tương đương với xấp xỉ 13,2063 EGP. Những con số này cung cấp chỉ báo về tỷ giá hối đoái giữa EGP và PRCL, số tiền chính xác có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động của thị trường.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá giao dịch Parcl đã giảm thêm 36,00%. Trong vòng 24 giờ, tỷ giá này đã dao động 8,00%, với tỷ giá giao dịch cao nhất là 1 PRCL đối với Egyptian Pound là 4,2555 EGP và giá trị thấp nhất trong 24 giờ qua là 3,6616 EGP.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá giao dịch Parcl đã giảm thêm 36,00%. Trong vòng 24 giờ, tỷ giá này đã dao động 8,00%, với tỷ giá giao dịch cao nhất là 1 PRCL đối với Egyptian Pound là 4,2555 EGP và giá trị thấp nhất trong 24 giờ qua là 3,6616 EGP.
Chuyển đổi Parcl Egyptian Pound
![]() | ![]() |
---|---|
1 PRCL | 3,7861 EGP |
5 PRCL | 18,9304 EGP |
10 PRCL | 37,8608 EGP |
20 PRCL | 75,7216 EGP |
50 PRCL | 189,30 EGP |
100 PRCL | 378,61 EGP |
1.000 PRCL | 3.786,08 EGP |
Chuyển đổi Egyptian Pound Parcl
![]() | ![]() |
---|---|
1 EGP | 0,26413 PRCL |
5 EGP | 1,3206 PRCL |
10 EGP | 2,6413 PRCL |
20 EGP | 5,2825 PRCL |
50 EGP | 13,2063 PRCL |
100 EGP | 26,4126 PRCL |
1.000 EGP | 264,13 PRCL |
Xem cách chuyển đổi crypto sang tiền pháp định chỉ trong 3 bước

Tạo tài khoản OKX miễn phí
Đăng ký bằng số điện thoại, địa chỉ email, tài khoản Telegram hoặc tài khoản Google

Xác minh danh tính của bạn
Hoàn tất xác minh danh tính để giữ an toàn cho tài khoản và tài sản của bạn

Bắt đầu hành trình crypto
Nạp tiền vào tài khoản của bạn và bắt đầu hành trình giao dịch
Câu hỏi thường gặp về chuyển đổi PRCL sang EGP
Tỷ giá PRCL EGP hôm nay là ج.م3,7861.
Tỷ giá giao dịch PRCL /EGP đã biến động -8,00% trong 24h qua.
Parcl có tổng cung lưu hành hiện là 273.373.852 PRCL và tổng cung tối đa là 1.000.000.000 PRCL.
Tham gia Cộng đồng Telegram của OKX, Cộng đồng Discord của OKX hoặc truy cập vào OKX Learn để tìm hiểu miễn phí các chiến lược giao dịch cơ bản và cách tận dụng nền tảng của chúng tôi để giao dịch hiệu quả hơn. Bạn cũng có thể tham gia chương trình giao dịch mô phỏng để tìm hiểu thị trường và kiểm tra kỹ năng của bạn trước khi sử dụng tiền thật.
Chúng tôi sử dụng bảo mật nhiều lớp để bảo vệ tiền và thông tin của bạn trước tội phạm mạng. Bộ công cụ bảo mật của chúng tôi bao gồm bộ lưu trữ bán ngoại tuyến, hệ thống đa chữ ký, sao lưu khẩn cấp, 2FA, mã chống lừa đảo, mật khẩu rút tiền, v.v.
Để tìm hiểu thêm về Parcl, hãy xem qua trang này. Tìm hiểu về lịch sử, tin tức mới nhất cũng như Hiệu suất giá Parcl và thông tin thị trường trong thực tế.
Thật tuyệt khi tò mò về lĩnh vực đổi mới này. Mặc dù tiền mã hóa có vẻ hơi phức tạp lúc đầu, nhưng nó cũng đầy tiềm năng.
Hãy xem Trung tâm hỗ trợ, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi thường gặp về tiền mã hóa.
Hãy xem Trung tâm hỗ trợ, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi thường gặp về tiền mã hóa.
Giá trị của 1 ج.م theo Parcl có thể thay đổi trong ngày, tùy thuộc vào tỷ giá hối đoái mới nhất. Để biết giá trị chính xác và theo dõi việc chuyển đổi Parcl thành Egyptian Pound, hãy xem bảng chuyển đổi trên trang này, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về giá trị của một Egyptian Pound theo Parcl , được cập nhật theo thời gian thực.
Giá 1 PRCL theo Egyptian Pound thay đổi liên tục do biến động thị trường. Để biết giá trị mới nhất của Parcl theo EGP, hãy tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này. Việc này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách chuyển đổi Parcl sang Egyptian Pound và theo dõi những thay đổi về giá trị.
Công cụ tính PRCL sang EGP của chúng tôi biến việc chuyển đổi PRCL sang EGP nhanh chóng và dễ dàng. Bạn chỉ cần nhập số lượng PRCL và bạn sẽ ngay lập tức nhận được giá trị tương đương theo EGP. Bạn cũng có thể tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này đối với những chuyển đổi phổ biến. Ví dụ, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi hiện tại,ج.م5 có giá trị 1,3206 PRCL, trong khi 5 PRCL có giá trị 18,9304 theo EGP.
Khám phá thêm
Giao dịch chuyển đổi PRCL phổ biến
Khám phá lựa chọn các giao dịch chuyển đổi giữa PRCL và các loại tiền pháp định phổ biến.
PRCL USDPRCL AEDPRCL ALLPRCL AMDPRCL ANGPRCL ARSPRCL AUDPRCL AZNPRCL BAMPRCL BBDPRCL BDTPRCL BGNPRCL BHDPRCL BMDPRCL BNDPRCL BOBPRCL BRLPRCL BWPPRCL BYNPRCL CADPRCL CHFPRCL CLPPRCL CNYPRCL COPPRCL CRCPRCL CZKPRCL DJFPRCL DKKPRCL DOPPRCL DZDPRCL EGPPRCL ETBPRCL EURPRCL GBPPRCL GELPRCL GHSPRCL GTQPRCL HKDPRCL HNLPRCL HRKPRCL HUFPRCL IDRPRCL ILSPRCL INRPRCL IQDPRCL ISKPRCL JMDPRCL JODPRCL JPYPRCL KESPRCL KGSPRCL KHRPRCL KRWPRCL KWDPRCL KYDPRCL KZTPRCL LAKPRCL LBPPRCL LKRPRCL LRDPRCL MADPRCL MDLPRCL MKDPRCL MMKPRCL MNTPRCL MOPPRCL MURPRCL MXNPRCL MYRPRCL MZNPRCL NADPRCL NIOPRCL NOKPRCL NPRPRCL NZDPRCL OMRPRCL PABPRCL PENPRCL PGKPRCL PHPPRCL PKRPRCL PLNPRCL PYGPRCL QARPRCL RSDPRCL RUBPRCL RWFPRCL SARPRCL SDGPRCL SEKPRCL SGDPRCL SOSPRCL TJSPRCL TNDPRCL TRYPRCL TTDPRCL TWDPRCL TZSPRCL UAHPRCL UGXPRCL UYUPRCL UZSPRCL VESPRCL VNDPRCL XAFPRCL XOFPRCL ZARPRCL ZMW
Giao dịch chuyển đổi EGP phổ biến
Kiểm tra lựa chọn các giao dịch chuyển đổi giữa EGP và các loại tiền pháp định phổ biến.
Tiền mã hoá phổ biến
Tìm hiểu thêm về một số loại tiền mã hóa đang thịnh hành hiện nay.

Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngay