FLUID/UAH: Chuyển đổi Fluid (FLUID) sang Ukrainian Hryvnia (UAH)
Fluid sang Ukrainian Hryvnia
1 Fluid có giá trị bằng bao nhiêu Ukrainian Hryvnia?
1 FLUID hiện đang có giá trị ₴158,36
-₴3,2614
(-2,00%)Cập nhật gần nhất: 22:00:51 6 thg 4, 2025
Thị trường FLUID/UAH hôm nay
Biểu đồ chuyển đổi FLUID UAH
Tính đến hôm nay, 1 FLUID bằng 158,36 UAH, giảm 2,00% trong 24 giờ qua. Trong tuần qua, Fluid (FLUID) đã giảm 14,00%. FLUID đang có xu hướng đi xuống, đang giảm 23,00% trong 30 ngày qua.
Thống kê giá Fluid (FLUID) sang Ukrainian Hryvnia (UAH)
Giá thấp nhất 24h
₴158,16Giá thấp nhất trong 24 giờ
Giá cao nhất 24h
₴164,31Giá cao nhất trong 24 giờ
*Dữ liệu thông tin thị trường FLUID hiện tại.
Cao nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
Thấp nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường = giá hiện tại x tổng cung lưu hành
Tổng cung lưu hành
Tổng số lượng tài sản trên thị trường tại thời điểm này (dựa trên dữ liệu từ nhiều nền tảng)
Đọc thêm: Giá Fluid (FLUID)
Giá hiện tại của Fluid (FLUID) theo Ukrainian Hryvnia (UAH) là ₴158,36, với giảm 2,00% trong 24 giờ qua, và giảm 14,00% trong bảy ngày qua.
Giá lịch sử cao nhất của Fluid là ₴309,63. Có 39.436.803 FLUID hiện đang lưu hành, với nguồn cung tối đa là 100.000.000 FLUID, điều này đưa vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn vào khoảng ₴6.245.376.798.
Giá Fluid theo UAH được cập nhật theo thời gian thực. Bạn cũng có thể xem các chuyển đổi từ Ukrainian Hryvnia sang các loại tiền mã hóa phổ biến khác, giúp bạn dễ dàng giao dịch Fluid (FLUID) và các loại tiền kỹ thuật số khác lấy Ukrainian Hryvnia (UAH) một cách nhanh chóng và thuận tiện.
Giá lịch sử cao nhất của Fluid là ₴309,63. Có 39.436.803 FLUID hiện đang lưu hành, với nguồn cung tối đa là 100.000.000 FLUID, điều này đưa vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn vào khoảng ₴6.245.376.798.
Giá Fluid theo UAH được cập nhật theo thời gian thực. Bạn cũng có thể xem các chuyển đổi từ Ukrainian Hryvnia sang các loại tiền mã hóa phổ biến khác, giúp bạn dễ dàng giao dịch Fluid (FLUID) và các loại tiền kỹ thuật số khác lấy Ukrainian Hryvnia (UAH) một cách nhanh chóng và thuận tiện.

Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngayBảng chuyển đổi FLUID/UAH
Dựa trên tỷ giá hiện tại, 1 FLUID được có giá trị xấp xỉ 158,36 UAH . Điều này có nghĩa là việc mua 5 Fluid sẽ tương đương với khoảng 791,82 UAH. Mặt khác, nếu bạn có 1 ₴ UAH, nó sẽ tương đương với khoảng 0,0063146 UAH, trong khi 50 ₴ UAH sẽ tương đương với xấp xỉ 0,31573 UAH. Những con số này cung cấp chỉ báo về tỷ giá hối đoái giữa UAH và FLUID, số tiền chính xác có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động của thị trường.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá giao dịch Fluid đã giảm thêm 14,00%. Trong vòng 24 giờ, tỷ giá này đã dao động 2,00%, với tỷ giá giao dịch cao nhất là 1 FLUID đối với Ukrainian Hryvnia là 164,31 UAH và giá trị thấp nhất trong 24 giờ qua là 158,16 UAH.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá giao dịch Fluid đã giảm thêm 14,00%. Trong vòng 24 giờ, tỷ giá này đã dao động 2,00%, với tỷ giá giao dịch cao nhất là 1 FLUID đối với Ukrainian Hryvnia là 164,31 UAH và giá trị thấp nhất trong 24 giờ qua là 158,16 UAH.
Chuyển đổi Fluid Ukrainian Hryvnia
![]() | ![]() |
---|---|
1 FLUID | 158,36 UAH |
5 FLUID | 791,82 UAH |
10 FLUID | 1.583,64 UAH |
20 FLUID | 3.167,28 UAH |
50 FLUID | 7.918,21 UAH |
100 FLUID | 15.836,42 UAH |
1.000 FLUID | 158.364,2 UAH |
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia Fluid
![]() | ![]() |
---|---|
1 UAH | 0,0063146 FLUID |
5 UAH | 0,031573 FLUID |
10 UAH | 0,063146 FLUID |
20 UAH | 0,12629 FLUID |
50 UAH | 0,31573 FLUID |
100 UAH | 0,63146 FLUID |
1.000 UAH | 6,3146 FLUID |
Xem cách chuyển đổi crypto sang tiền pháp định chỉ trong 3 bước

Tạo tài khoản OKX miễn phí
Đăng ký bằng số điện thoại, địa chỉ email, tài khoản Telegram hoặc tài khoản Google

Xác minh danh tính của bạn
Hoàn tất xác minh danh tính để giữ an toàn cho tài khoản và tài sản của bạn

Bắt đầu hành trình crypto
Nạp tiền vào tài khoản của bạn và bắt đầu hành trình giao dịch
Câu hỏi thường gặp về chuyển đổi FLUID sang UAH
Tỷ giá FLUID UAH hôm nay là ₴158,36.
Tỷ giá giao dịch FLUID /UAH đã biến động -2,00% trong 24h qua.
Fluid có tổng cung lưu hành hiện là 39.436.803 FLUID và tổng cung tối đa là 100.000.000 FLUID.
Tham gia Cộng đồng Telegram của OKX, Cộng đồng Discord của OKX hoặc truy cập vào OKX Learn để tìm hiểu miễn phí các chiến lược giao dịch cơ bản và cách tận dụng nền tảng của chúng tôi để giao dịch hiệu quả hơn. Bạn cũng có thể tham gia chương trình giao dịch mô phỏng để tìm hiểu thị trường và kiểm tra kỹ năng của bạn trước khi sử dụng tiền thật.
Chúng tôi sử dụng bảo mật nhiều lớp để bảo vệ tiền và thông tin của bạn trước tội phạm mạng. Bộ công cụ bảo mật của chúng tôi bao gồm bộ lưu trữ bán ngoại tuyến, hệ thống đa chữ ký, sao lưu khẩn cấp, 2FA, mã chống lừa đảo, mật khẩu rút tiền, v.v.
Để tìm hiểu thêm về Fluid, hãy xem qua trang này. Tìm hiểu về lịch sử, tin tức mới nhất cũng như Hiệu suất giá Fluid và thông tin thị trường trong thực tế.
Thật tuyệt khi tò mò về lĩnh vực đổi mới này. Mặc dù tiền mã hóa có vẻ hơi phức tạp lúc đầu, nhưng nó cũng đầy tiềm năng.
Hãy xem Trung tâm hỗ trợ, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi thường gặp về tiền mã hóa.
Hãy xem Trung tâm hỗ trợ, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi thường gặp về tiền mã hóa.
Giá trị của 1 ₴ theo Fluid có thể thay đổi trong ngày, tùy thuộc vào tỷ giá hối đoái mới nhất. Để biết giá trị chính xác và theo dõi việc chuyển đổi Fluid thành Ukrainian Hryvnia, hãy xem bảng chuyển đổi trên trang này, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về giá trị của một Ukrainian Hryvnia theo Fluid , được cập nhật theo thời gian thực.
Giá 1 FLUID theo Ukrainian Hryvnia thay đổi liên tục do biến động thị trường. Để biết giá trị mới nhất của Fluid theo UAH, hãy tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này. Việc này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách chuyển đổi Fluid sang Ukrainian Hryvnia và theo dõi những thay đổi về giá trị.
Công cụ tính FLUID sang UAH của chúng tôi biến việc chuyển đổi FLUID sang UAH nhanh chóng và dễ dàng. Bạn chỉ cần nhập số lượng FLUID và bạn sẽ ngay lập tức nhận được giá trị tương đương theo UAH. Bạn cũng có thể tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này đối với những chuyển đổi phổ biến. Ví dụ, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi hiện tại,₴5 có giá trị 0,031573 FLUID, trong khi 5 FLUID có giá trị 791,82 theo UAH.
Khám phá thêm
Giao dịch chuyển đổi FLUID phổ biến
Khám phá lựa chọn các giao dịch chuyển đổi giữa FLUID và các loại tiền pháp định phổ biến.
FLUID USDFLUID AEDFLUID ALLFLUID AMDFLUID ANGFLUID ARSFLUID AUDFLUID AZNFLUID BAMFLUID BBDFLUID BDTFLUID BGNFLUID BHDFLUID BMDFLUID BNDFLUID BOBFLUID BRLFLUID BWPFLUID BYNFLUID CADFLUID CHFFLUID CLPFLUID CNYFLUID COPFLUID CRCFLUID CZKFLUID DJFFLUID DKKFLUID DOPFLUID DZDFLUID EGPFLUID ETBFLUID EURFLUID GBPFLUID GELFLUID GHSFLUID GTQFLUID HKDFLUID HNLFLUID HRKFLUID HUFFLUID IDRFLUID ILSFLUID INRFLUID IQDFLUID ISKFLUID JMDFLUID JODFLUID JPYFLUID KESFLUID KGSFLUID KHRFLUID KRWFLUID KWDFLUID KYDFLUID KZTFLUID LAKFLUID LBPFLUID LKRFLUID LRDFLUID MADFLUID MDLFLUID MKDFLUID MMKFLUID MNTFLUID MOPFLUID MURFLUID MXNFLUID MYRFLUID MZNFLUID NADFLUID NIOFLUID NOKFLUID NPRFLUID NZDFLUID OMRFLUID PABFLUID PENFLUID PGKFLUID PHPFLUID PKRFLUID PLNFLUID PYGFLUID QARFLUID RSDFLUID RUBFLUID RWFFLUID SARFLUID SDGFLUID SEKFLUID SGDFLUID SOSFLUID TJSFLUID TNDFLUID TRYFLUID TTDFLUID TWDFLUID TZSFLUID UAHFLUID UGXFLUID UYUFLUID UZSFLUID VESFLUID VNDFLUID XAFFLUID XOFFLUID ZARFLUID ZMW
Giao dịch chuyển đổi UAH phổ biến
Kiểm tra lựa chọn các giao dịch chuyển đổi giữa UAH và các loại tiền pháp định phổ biến.
Tiền mã hoá phổ biến
Tìm hiểu thêm về một số loại tiền mã hóa đang thịnh hành hiện nay.

Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngay