FLUID/GHS: Chuyển đổi Fluid (FLUID) sang Ghanaian Cedi (GHS)
Fluid sang Ghanaian Cedi
1 Fluid có giá trị bằng bao nhiêu Ghanaian Cedi?
1 FLUID hiện đang có giá trị GH₵62,4949
-GH₵1,9840
(-3,00%)Cập nhật gần nhất: 12:41:26 4 thg 4, 2025
Thị trường FLUID/GHS hôm nay
Biểu đồ chuyển đổi FLUID GHS
Tính đến hôm nay, 1 FLUID bằng 62,4949 GHS, giảm 3,00% trong 24 giờ qua. Trong tuần qua, Fluid (FLUID) đã giảm 19,00%. FLUID đang có xu hướng đi xuống, đang giảm 19,00% trong 30 ngày qua.
Thống kê giá Fluid (FLUID) sang Ghanaian Cedi (GHS)
Giá thấp nhất 24h
GH₵60,6194Giá thấp nhất trong 24 giờ
Giá cao nhất 24h
GH₵65,9823Giá cao nhất trong 24 giờ
*Dữ liệu thông tin thị trường FLUID hiện tại.
Cao nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
Thấp nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường = giá hiện tại x tổng cung lưu hành
Tổng cung lưu hành
Tổng số lượng tài sản trên thị trường tại thời điểm này (dựa trên dữ liệu từ nhiều nền tảng)
Đọc thêm: Giá Fluid (FLUID)
Giá hiện tại của Fluid (FLUID) theo Ghanaian Cedi (GHS) là GH₵62,4949, với giảm 3,00% trong 24 giờ qua, và giảm 19,00% trong bảy ngày qua.
Giá lịch sử cao nhất của Fluid là GH₵116,25. Có 39.436.803 FLUID hiện đang lưu hành, với nguồn cung tối đa là 100.000.000 FLUID, điều này đưa vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn vào khoảng GH₵2.464.598.472.
Giá Fluid theo GHS được cập nhật theo thời gian thực. Bạn cũng có thể xem các chuyển đổi từ Ghanaian Cedi sang các loại tiền mã hóa phổ biến khác, giúp bạn dễ dàng giao dịch Fluid (FLUID) và các loại tiền kỹ thuật số khác lấy Ghanaian Cedi (GHS) một cách nhanh chóng và thuận tiện.
Giá lịch sử cao nhất của Fluid là GH₵116,25. Có 39.436.803 FLUID hiện đang lưu hành, với nguồn cung tối đa là 100.000.000 FLUID, điều này đưa vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn vào khoảng GH₵2.464.598.472.
Giá Fluid theo GHS được cập nhật theo thời gian thực. Bạn cũng có thể xem các chuyển đổi từ Ghanaian Cedi sang các loại tiền mã hóa phổ biến khác, giúp bạn dễ dàng giao dịch Fluid (FLUID) và các loại tiền kỹ thuật số khác lấy Ghanaian Cedi (GHS) một cách nhanh chóng và thuận tiện.

Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngayBảng chuyển đổi FLUID/GHS
Dựa trên tỷ giá hiện tại, 1 FLUID được có giá trị xấp xỉ 62,4949 GHS . Điều này có nghĩa là việc mua 5 Fluid sẽ tương đương với khoảng 312,47 GHS. Mặt khác, nếu bạn có 1 GH₵ GHS, nó sẽ tương đương với khoảng 0,016001 GHS, trong khi 50 GH₵ GHS sẽ tương đương với xấp xỉ 0,80007 GHS. Những con số này cung cấp chỉ báo về tỷ giá hối đoái giữa GHS và FLUID, số tiền chính xác có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động của thị trường.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá giao dịch Fluid đã giảm thêm 19,00%. Trong vòng 24 giờ, tỷ giá này đã dao động 3,00%, với tỷ giá giao dịch cao nhất là 1 FLUID đối với Ghanaian Cedi là 65,9823 GHS và giá trị thấp nhất trong 24 giờ qua là 60,6194 GHS.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá giao dịch Fluid đã giảm thêm 19,00%. Trong vòng 24 giờ, tỷ giá này đã dao động 3,00%, với tỷ giá giao dịch cao nhất là 1 FLUID đối với Ghanaian Cedi là 65,9823 GHS và giá trị thấp nhất trong 24 giờ qua là 60,6194 GHS.
Chuyển đổi Fluid Ghanaian Cedi
![]() | ![]() |
---|---|
1 FLUID | 62,4949 GHS |
5 FLUID | 312,47 GHS |
10 FLUID | 624,95 GHS |
20 FLUID | 1.249,90 GHS |
50 FLUID | 3.124,74 GHS |
100 FLUID | 6.249,49 GHS |
1.000 FLUID | 62.494,89 GHS |
Chuyển đổi Ghanaian Cedi Fluid
![]() | ![]() |
---|---|
1 GHS | 0,016001 FLUID |
5 GHS | 0,080007 FLUID |
10 GHS | 0,16001 FLUID |
20 GHS | 0,32003 FLUID |
50 GHS | 0,80007 FLUID |
100 GHS | 1,6001 FLUID |
1.000 GHS | 16,0013 FLUID |
Xem cách chuyển đổi crypto sang tiền pháp định chỉ trong 3 bước

Tạo tài khoản OKX miễn phí
Đăng ký bằng số điện thoại, địa chỉ email, tài khoản Telegram hoặc tài khoản Google

Xác minh danh tính của bạn
Hoàn tất xác minh danh tính để giữ an toàn cho tài khoản và tài sản của bạn

Bắt đầu hành trình crypto
Nạp tiền vào tài khoản của bạn và bắt đầu hành trình giao dịch
Câu hỏi thường gặp về chuyển đổi FLUID sang GHS
Tỷ giá FLUID GHS hôm nay là GH₵62,4949.
Tỷ giá giao dịch FLUID /GHS đã biến động -3,00% trong 24h qua.
Fluid có tổng cung lưu hành hiện là 39.436.803 FLUID và tổng cung tối đa là 100.000.000 FLUID.
Tham gia Cộng đồng Telegram của OKX, Cộng đồng Discord của OKX hoặc truy cập vào OKX Learn để tìm hiểu miễn phí các chiến lược giao dịch cơ bản và cách tận dụng nền tảng của chúng tôi để giao dịch hiệu quả hơn. Bạn cũng có thể tham gia chương trình giao dịch mô phỏng để tìm hiểu thị trường và kiểm tra kỹ năng của bạn trước khi sử dụng tiền thật.
Chúng tôi sử dụng bảo mật nhiều lớp để bảo vệ tiền và thông tin của bạn trước tội phạm mạng. Bộ công cụ bảo mật của chúng tôi bao gồm bộ lưu trữ bán ngoại tuyến, hệ thống đa chữ ký, sao lưu khẩn cấp, 2FA, mã chống lừa đảo, mật khẩu rút tiền, v.v.
Để tìm hiểu thêm về Fluid, hãy xem qua trang này. Tìm hiểu về lịch sử, tin tức mới nhất cũng như Hiệu suất giá Fluid và thông tin thị trường trong thực tế.
Thật tuyệt khi tò mò về lĩnh vực đổi mới này. Mặc dù tiền mã hóa có vẻ hơi phức tạp lúc đầu, nhưng nó cũng đầy tiềm năng.
Hãy xem Trung tâm hỗ trợ, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi thường gặp về tiền mã hóa.
Hãy xem Trung tâm hỗ trợ, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi thường gặp về tiền mã hóa.
Giá trị của 1 GH₵ theo Fluid có thể thay đổi trong ngày, tùy thuộc vào tỷ giá hối đoái mới nhất. Để biết giá trị chính xác và theo dõi việc chuyển đổi Fluid thành Ghanaian Cedi, hãy xem bảng chuyển đổi trên trang này, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về giá trị của một Ghanaian Cedi theo Fluid , được cập nhật theo thời gian thực.
Giá 1 FLUID theo Ghanaian Cedi thay đổi liên tục do biến động thị trường. Để biết giá trị mới nhất của Fluid theo GHS, hãy tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này. Việc này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách chuyển đổi Fluid sang Ghanaian Cedi và theo dõi những thay đổi về giá trị.
Công cụ tính FLUID sang GHS của chúng tôi biến việc chuyển đổi FLUID sang GHS nhanh chóng và dễ dàng. Bạn chỉ cần nhập số lượng FLUID và bạn sẽ ngay lập tức nhận được giá trị tương đương theo GHS. Bạn cũng có thể tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này đối với những chuyển đổi phổ biến. Ví dụ, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi hiện tại,GH₵5 có giá trị 0,080007 FLUID, trong khi 5 FLUID có giá trị 312,47 theo GHS.
Khám phá thêm
Giao dịch chuyển đổi FLUID phổ biến
Khám phá lựa chọn các giao dịch chuyển đổi giữa FLUID và các loại tiền pháp định phổ biến.
FLUID USDFLUID AEDFLUID ALLFLUID AMDFLUID ANGFLUID ARSFLUID AUDFLUID AZNFLUID BAMFLUID BBDFLUID BDTFLUID BGNFLUID BHDFLUID BMDFLUID BNDFLUID BOBFLUID BRLFLUID BWPFLUID BYNFLUID CADFLUID CHFFLUID CLPFLUID CNYFLUID COPFLUID CRCFLUID CZKFLUID DJFFLUID DKKFLUID DOPFLUID DZDFLUID EGPFLUID ETBFLUID EURFLUID GBPFLUID GELFLUID GHSFLUID GTQFLUID HKDFLUID HNLFLUID HRKFLUID HUFFLUID IDRFLUID ILSFLUID INRFLUID IQDFLUID ISKFLUID JMDFLUID JODFLUID JPYFLUID KESFLUID KGSFLUID KHRFLUID KRWFLUID KWDFLUID KYDFLUID KZTFLUID LAKFLUID LBPFLUID LKRFLUID LRDFLUID MADFLUID MDLFLUID MKDFLUID MMKFLUID MNTFLUID MOPFLUID MURFLUID MXNFLUID MYRFLUID MZNFLUID NADFLUID NIOFLUID NOKFLUID NPRFLUID NZDFLUID OMRFLUID PABFLUID PENFLUID PGKFLUID PHPFLUID PKRFLUID PLNFLUID PYGFLUID QARFLUID RSDFLUID RUBFLUID RWFFLUID SARFLUID SDGFLUID SEKFLUID SGDFLUID SOSFLUID TJSFLUID TNDFLUID TRYFLUID TTDFLUID TWDFLUID TZSFLUID UAHFLUID UGXFLUID UYUFLUID UZSFLUID VESFLUID VNDFLUID XAFFLUID XOFFLUID ZARFLUID ZMW
Giao dịch chuyển đổi GHS phổ biến
Kiểm tra lựa chọn các giao dịch chuyển đổi giữa GHS và các loại tiền pháp định phổ biến.
Tiền mã hoá phổ biến
Tìm hiểu thêm về một số loại tiền mã hóa đang thịnh hành hiện nay.

Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngay