DKK/NULS: Chuyển đổi Danish Krone (DKK) sang NULS (NULS)

Danish Krone sang NULS

Hôm nay 1 DKK có giá trị bằng bao nhiêu NULS?

1 Danish Krone hiện đang có giá trị 1,5671 NULS
+0,019816 NULS
(+1,00%)
Cập nhật gần nhất: 06:01:43 5 thg 4, 2025

Thị trường DKK/NULS hôm nay

Biểu đồ chuyển đổi DKK NULS

Tỷ giá DKK so với NULS hôm nay là 1,5671 NULS, tăng 1,00% trong 24h qua. Trong tuần qua, NULS đã tăng 27,00% trong tuần qua. NULS (NULS) đang có xu hướng đi lên, đang tăng 71,00% trong 30 ngày qua.

Thống kê giá Danish Krone (DKK) sang NULS (NULS)

Giá thấp nhất 24h
Giá thấp nhất trong 24 giờ
1,5440 NULS
Giá theo thời gian thực: 1,5671 NULS
Giá cao nhất 24h
Giá cao nhất trong 24 giờ
1,6425 NULS
*Dữ liệu thông tin thị trường NULS hiện tại.
Cao nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
Kr49,3720
Thấp nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
Kr0,60475
Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường = giá hiện tại x tổng cung lưu hành
Kr71.489.957
Tổng cung lưu hành
Tổng số lượng tài sản trên thị trường tại thời điểm này (dựa trên dữ liệu từ nhiều nền tảng)
112.031.256 NULS
Đọc thêm: Giá NULS (NULS)
Tỷ giá chuyển đổi DKK sang NULS hôm nay hiện là 1,5671 NULS. Tỷ giá này đã tăng 1,00% trong 24h qua và tăng 27,00% trong bảy ngày qua.

Giá Danish Krone sang NULS được cập nhật theo thời gian thực. Ngoài ra, công cụ chuyển đổi của chúng tôi còn có danh sách những tiền pháp định khác có thể đổi lấy NULS và các tiền mã hóa khác.

Công cụ tính crypto

Bạn thanh toán
1 DKK ≈ 1,5671 NULS
Tìm hiểu thêm về NULS
Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngay

Bảng chuyển đổi DKK/NULS

Dựa trên tỷ giá hiện tại, 1 NULS được có giá trị xấp xỉ 1,5671 DKK . Điều này có nghĩa là việc mua 5 NULS sẽ tương đương với khoảng 7,8355 DKK. Mặt khác, nếu bạn có 1 Kr DKK, nó sẽ tương đương với khoảng 0,63813 DKK, trong khi 50 Kr DKK sẽ tương đương với xấp xỉ 31,9063 DKK. Những con số này cung cấp chỉ báo về tỷ giá hối đoái giữa DKK và NULS, số tiền chính xác có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động của thị trường.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá giao dịch NULS đã tăng thêm 27,00%. Trong vòng 24 giờ, tỷ giá này đã dao động 1,00%, với tỷ giá giao dịch cao nhất là 1 NULS đối với Danish Krone là 1,6425 DKK và giá trị thấp nhất trong 24 giờ qua là 1,5440 DKK.

Chuyển đổi NULS Danish Krone

DKKDKKNULSNULS
1 DKK1,5671 NULS
5 DKK7,8355 NULS
10 DKK15,6709 NULS
20 DKK31,3418 NULS
50 DKK78,3545 NULS
100 DKK156,71 NULS
1.000 DKK1.567,09 NULS

Chuyển đổi Danish Krone NULS

NULSNULSDKKDKK
1 NULS0,63813 DKK
5 NULS3,1906 DKK
10 NULS6,3813 DKK
20 NULS12,7625 DKK
50 NULS31,9063 DKK
100 NULS63,8125 DKK
1.000 NULS638,13 DKK

Xem cách chuyển đổi crypto sang tiền pháp định chỉ trong 3 bước

Minh họa cách tạo tài khoản miễn phí tại OKX và chuyển đổi Danish Krone sang NULS
Tạo tài khoản OKX miễn phí
Đăng ký bằng số điện thoại, địa chỉ email, tài khoản Telegram hoặc tài khoản Google
Minh họa để xác minh danh tính trong công cụ chuyển đổi DKK sang NULS
Xác minh danh tính của bạn
Hoàn tất xác minh danh tính để giữ an toàn cho tài khoản và tài sản của bạn
Minh họa công cụ chuyển đổi DKK sang NULS trên OKX
Bắt đầu hành trình crypto
Nạp tiền vào tài khoản của bạn và bắt đầu hành trình giao dịch

Câu hỏi thường gặp về chuyển đổi DKK sang NULS

Tỷ giá giao dịch DKK/NULS hôm nay là 1,5671 NULS. OKX cập nhật giá DKK sang NULS theo thời gian thực.
NULS có tổng cung lưu hành hiện là 112.031.256 NULS và tổng cung tối đa là 210.000.000 NULS.
Ngoài nắm giữ NULS, bạn có thể chọn tăng lợi nhuận bằng cách tham gia giao dịch ngắn hạn để tận dụng chuyển động giá của NULS. Tương tự, nhà giao dịch có kinh nghiệm có thể tham gia giao dịch ký quỹ đòn bẩy, futures hoặc quyền chọn để kiếm lợi nhuận theo cấp số nhân nếu khả dụng. Cách tạo thu nhập thụ động có rủi ro thấp cho NULS là đăng ký gói staking hoặc tiết kiệm trên dịch vụ OKX Earn, có cả kỳ hạn linh hoạt và kỳ hạn cố định.
Giá cao nhất mọi thời đại của NULS là Kr49,3720. Trong khi đó, giá thị trường hôm nay của NULS là Kr0,63813.
OKX cung cấp nhiều cách để bạn yêu cầu hỗ trợ. Trung tâm hỗ trợ của chúng tôi giải đáp mọi câu hỏi thường gặp. Chúng tôi cũng có một cộng đồng toàn cầu đang phát triển mạnh mẽ mà bạn có thể kết nối qua các kênh khác nhau, bao gồm Telegram, Reddit, Facebook, Line, Weibo và X.
Để tìm hiểu thêm về NULS, hãy xem qua trang này. Tìm hiểu về lịch sử, tin tức mới nhất cũng như Hiệu suất giá NULS và thông tin thị trường trong thực tế.
Thật tuyệt khi tò mò về lĩnh vực đổi mới này. Mặc dù tiền mã hóa có vẻ hơi phức tạp lúc đầu, nhưng nó cũng đầy tiềm năng.
Hãy xem Trung tâm hỗ trợ, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi thường gặp về tiền mã hóa.
Giá trị của 1 Kr theo NULS có thể thay đổi trong ngày, tùy thuộc vào tỷ giá hối đoái mới nhất. Để biết giá trị chính xác và theo dõi việc chuyển đổi NULS thành Danish Krone, hãy xem bảng chuyển đổi trên trang này, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về giá trị của một Danish Krone theo NULS , được cập nhật theo thời gian thực.
Giá 1 NULS theo Danish Krone thay đổi liên tục do biến động thị trường. Để biết giá trị mới nhất của NULS theo DKK, hãy tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này. Việc này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách chuyển đổi NULS sang Danish Krone và theo dõi những thay đổi về giá trị.
Công cụ tính NULS sang DKK của chúng tôi biến việc chuyển đổi NULS sang DKK nhanh chóng và dễ dàng. Bạn chỉ cần nhập số lượng NULS và bạn sẽ ngay lập tức nhận được giá trị tương đương theo DKK. Bạn cũng có thể tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này đối với những chuyển đổi phổ biến. Ví dụ, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi hiện tại,Kr5 có giá trị 3,1906 NULS, trong khi 5 NULS có giá trị 7,8355 theo DKK.
Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngay