AGLD/HNL: Chuyển đổi Adventure Gold (AGLD) sang Honduran Lempira (HNL)
Adventure Gold sang Honduran Lempira
1 Adventure Gold có giá trị bằng bao nhiêu Honduran Lempira?
1 AGLD hiện đang có giá trị L20,7946
-L0,96324
(-4,00%)Cập nhật gần nhất: 09:01:27 3 thg 4, 2025
Thị trường AGLD/HNL hôm nay
Biểu đồ chuyển đổi AGLD HNL
Tính đến hôm nay, 1 AGLD bằng 20,7946 HNL, giảm 4,00% trong 24 giờ qua. Trong tuần qua, Adventure Gold (AGLD) đã giảm 23,00%. AGLD đang có xu hướng đi xuống, đang giảm 32,00% trong 30 ngày qua.
Thống kê giá Adventure Gold (AGLD) sang Honduran Lempira (HNL)
Giá thấp nhất 24h
L20,1378Giá thấp nhất trong 24 giờ
Giá cao nhất 24h
L22,5923Giá cao nhất trong 24 giờ
*Dữ liệu thông tin thị trường AGLD hiện tại.
Cao nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
Thấp nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường = giá hiện tại x tổng cung lưu hành
Tổng cung lưu hành
Tổng số lượng tài sản trên thị trường tại thời điểm này (dựa trên dữ liệu từ nhiều nền tảng)
Đọc thêm: Giá Adventure Gold (AGLD)
Giá hiện tại của Adventure Gold (AGLD) theo Honduran Lempira (HNL) là L20,7946, với giảm 4,00% trong 24 giờ qua, và giảm 23,00% trong bảy ngày qua.
Giá lịch sử cao nhất của Adventure Gold là L218,92. Có 92.810.001 AGLD hiện đang lưu hành, với nguồn cung tối đa là 96.000.000 AGLD, điều này đưa vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn vào khoảng L1.929.945.747.
Giá Adventure Gold theo HNL được cập nhật theo thời gian thực. Bạn cũng có thể xem các chuyển đổi từ Honduran Lempira sang các loại tiền mã hóa phổ biến khác, giúp bạn dễ dàng giao dịch Adventure Gold (AGLD) và các loại tiền kỹ thuật số khác lấy Honduran Lempira (HNL) một cách nhanh chóng và thuận tiện.
Giá lịch sử cao nhất của Adventure Gold là L218,92. Có 92.810.001 AGLD hiện đang lưu hành, với nguồn cung tối đa là 96.000.000 AGLD, điều này đưa vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn vào khoảng L1.929.945.747.
Giá Adventure Gold theo HNL được cập nhật theo thời gian thực. Bạn cũng có thể xem các chuyển đổi từ Honduran Lempira sang các loại tiền mã hóa phổ biến khác, giúp bạn dễ dàng giao dịch Adventure Gold (AGLD) và các loại tiền kỹ thuật số khác lấy Honduran Lempira (HNL) một cách nhanh chóng và thuận tiện.

Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngayBảng chuyển đổi AGLD/HNL
Dựa trên tỷ giá hiện tại, 1 AGLD được có giá trị xấp xỉ 20,7946 HNL . Điều này có nghĩa là việc mua 5 Adventure Gold sẽ tương đương với khoảng 103,97 HNL. Mặt khác, nếu bạn có 1 L HNL, nó sẽ tương đương với khoảng 0,048089 HNL, trong khi 50 L HNL sẽ tương đương với xấp xỉ 2,4045 HNL. Những con số này cung cấp chỉ báo về tỷ giá hối đoái giữa HNL và AGLD, số tiền chính xác có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động của thị trường.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá giao dịch Adventure Gold đã giảm thêm 23,00%. Trong vòng 24 giờ, tỷ giá này đã dao động 4,00%, với tỷ giá giao dịch cao nhất là 1 AGLD đối với Honduran Lempira là 22,5923 HNL và giá trị thấp nhất trong 24 giờ qua là 20,1378 HNL.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá giao dịch Adventure Gold đã giảm thêm 23,00%. Trong vòng 24 giờ, tỷ giá này đã dao động 4,00%, với tỷ giá giao dịch cao nhất là 1 AGLD đối với Honduran Lempira là 22,5923 HNL và giá trị thấp nhất trong 24 giờ qua là 20,1378 HNL.
Chuyển đổi Adventure Gold Honduran Lempira
![]() | ![]() |
---|---|
1 AGLD | 20,7946 HNL |
5 AGLD | 103,97 HNL |
10 AGLD | 207,95 HNL |
20 AGLD | 415,89 HNL |
50 AGLD | 1.039,73 HNL |
100 AGLD | 2.079,46 HNL |
1.000 AGLD | 20.794,59 HNL |
Chuyển đổi Honduran Lempira Adventure Gold
![]() | ![]() |
---|---|
1 HNL | 0,048089 AGLD |
5 HNL | 0,24045 AGLD |
10 HNL | 0,48089 AGLD |
20 HNL | 0,96179 AGLD |
50 HNL | 2,4045 AGLD |
100 HNL | 4,8089 AGLD |
1.000 HNL | 48,0894 AGLD |
Xem cách chuyển đổi crypto sang tiền pháp định chỉ trong 3 bước

Tạo tài khoản OKX miễn phí
Đăng ký bằng số điện thoại, địa chỉ email, tài khoản Telegram hoặc tài khoản Google

Xác minh danh tính của bạn
Hoàn tất xác minh danh tính để giữ an toàn cho tài khoản và tài sản của bạn

Bắt đầu hành trình crypto
Nạp tiền vào tài khoản của bạn và bắt đầu hành trình giao dịch
Câu hỏi thường gặp về chuyển đổi AGLD sang HNL
Tỷ giá AGLD HNL hôm nay là L20,7946.
Tỷ giá giao dịch AGLD /HNL đã biến động -4,00% trong 24h qua.
Adventure Gold có tổng cung lưu hành hiện là 92.810.001 AGLD và tổng cung tối đa là 96.000.000 AGLD.
Tham gia Cộng đồng Telegram của OKX, Cộng đồng Discord của OKX hoặc truy cập vào OKX Learn để tìm hiểu miễn phí các chiến lược giao dịch cơ bản và cách tận dụng nền tảng của chúng tôi để giao dịch hiệu quả hơn. Bạn cũng có thể tham gia chương trình giao dịch mô phỏng để tìm hiểu thị trường và kiểm tra kỹ năng của bạn trước khi sử dụng tiền thật.
Chúng tôi sử dụng bảo mật nhiều lớp để bảo vệ tiền và thông tin của bạn trước tội phạm mạng. Bộ công cụ bảo mật của chúng tôi bao gồm bộ lưu trữ bán ngoại tuyến, hệ thống đa chữ ký, sao lưu khẩn cấp, 2FA, mã chống lừa đảo, mật khẩu rút tiền, v.v.
Để tìm hiểu thêm về Adventure Gold, hãy xem qua trang này. Tìm hiểu về lịch sử, tin tức mới nhất cũng như Hiệu suất giá Adventure Gold và thông tin thị trường trong thực tế.
Thật tuyệt khi tò mò về lĩnh vực đổi mới này. Mặc dù tiền mã hóa có vẻ hơi phức tạp lúc đầu, nhưng nó cũng đầy tiềm năng.
Hãy xem Trung tâm hỗ trợ, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi thường gặp về tiền mã hóa.
Hãy xem Trung tâm hỗ trợ, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi thường gặp về tiền mã hóa.
Giá trị của 1 L theo Adventure Gold có thể thay đổi trong ngày, tùy thuộc vào tỷ giá hối đoái mới nhất. Để biết giá trị chính xác và theo dõi việc chuyển đổi Adventure Gold thành Honduran Lempira, hãy xem bảng chuyển đổi trên trang này, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về giá trị của một Honduran Lempira theo Adventure Gold , được cập nhật theo thời gian thực.
Giá 1 AGLD theo Honduran Lempira thay đổi liên tục do biến động thị trường. Để biết giá trị mới nhất của Adventure Gold theo HNL, hãy tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này. Việc này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách chuyển đổi Adventure Gold sang Honduran Lempira và theo dõi những thay đổi về giá trị.
Công cụ tính AGLD sang HNL của chúng tôi biến việc chuyển đổi AGLD sang HNL nhanh chóng và dễ dàng. Bạn chỉ cần nhập số lượng AGLD và bạn sẽ ngay lập tức nhận được giá trị tương đương theo HNL. Bạn cũng có thể tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này đối với những chuyển đổi phổ biến. Ví dụ, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi hiện tại,L5 có giá trị 0,24045 AGLD, trong khi 5 AGLD có giá trị 103,97 theo HNL.
Khám phá thêm
Giao dịch chuyển đổi AGLD phổ biến
Khám phá lựa chọn các giao dịch chuyển đổi giữa AGLD và các loại tiền pháp định phổ biến.
AGLD USDAGLD AEDAGLD ALLAGLD AMDAGLD ANGAGLD ARSAGLD AUDAGLD AZNAGLD BAMAGLD BBDAGLD BDTAGLD BGNAGLD BHDAGLD BMDAGLD BNDAGLD BOBAGLD BRLAGLD BWPAGLD BYNAGLD CADAGLD CHFAGLD CLPAGLD CNYAGLD COPAGLD CRCAGLD CZKAGLD DJFAGLD DKKAGLD DOPAGLD DZDAGLD EGPAGLD ETBAGLD EURAGLD GBPAGLD GELAGLD GHSAGLD GTQAGLD HKDAGLD HNLAGLD HRKAGLD HUFAGLD IDRAGLD ILSAGLD INRAGLD IQDAGLD ISKAGLD JMDAGLD JODAGLD JPYAGLD KESAGLD KGSAGLD KHRAGLD KRWAGLD KWDAGLD KYDAGLD KZTAGLD LAKAGLD LBPAGLD LKRAGLD LRDAGLD MADAGLD MDLAGLD MKDAGLD MMKAGLD MNTAGLD MOPAGLD MURAGLD MXNAGLD MYRAGLD MZNAGLD NADAGLD NIOAGLD NOKAGLD NPRAGLD NZDAGLD OMRAGLD PABAGLD PENAGLD PGKAGLD PHPAGLD PKRAGLD PLNAGLD PYGAGLD QARAGLD RSDAGLD RUBAGLD RWFAGLD SARAGLD SDGAGLD SEKAGLD SGDAGLD SOSAGLD TJSAGLD TNDAGLD TRYAGLD TTDAGLD TWDAGLD TZSAGLD UAHAGLD UGXAGLD UYUAGLD UZSAGLD VESAGLD VNDAGLD XAFAGLD XOFAGLD ZARAGLD ZMW
Giao dịch chuyển đổi HNL phổ biến
Kiểm tra lựa chọn các giao dịch chuyển đổi giữa HNL và các loại tiền pháp định phổ biến.
Tiền mã hoá phổ biến
Tìm hiểu thêm về một số loại tiền mã hóa đang thịnh hành hiện nay.

Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngay